| Toàn bộ văn bản theo số công báo |
| Tổng | |  | Số, ký hiệu | Ngày ban hành | Tóm tắt nội dung | |
| 4 | Số 6 Ngày 30/6/2025 | |
| 7 | Số 5 Ngày 31/5/2025 | |
| 9 | Số 4 Ngày 30/4/2025 | |
| 1 | Số 3 Ngày 31/3/2025 | |
| 17 | Số 2 Ngày 28/2/2025 | |
| 6 | Số 1 Ngày 31/1/2025 | |
| 37 | Số 12 Ngày 31/12/2024 | |
| 19 | Số 11 Ngày 30/11/2024 | |
| 17 | Số 10 Ngày 31/10/2024 | |
| 9 | | Hội đồng nhân dân tỉnh | |
| 8 | | Ủy ban nhân dân tỉnh | |
| | | 9/CT-UBND1 | 30/10/2024 | Về tăng cường công tác chỉ đạo, phối hợp, tổ chức Kỳ thi tốt nghiệp trung học phổ thông và tuyển sinh đại học, giáo dục nghề nghiệp năm 2025 trên địa bàn tỉnh Bắc Giang |  |
| | | 37/2024/QĐ-UBND1 | 25/10/2024 | Quy định Danh mục tài sản cố định đặc thù; Danh mục, thời gian tính hao mòn và tỷ lệ hao mòn tài sản cố định vô hình thuộc phạm vi quản lý của tỉnh Bắc Giang |  |
| | | 36/2024/QĐ-UBND1 | 24/10/2024 | Bãi bỏ Quyết định số 32/2021/QĐ-UBND ngày 30 tháng 7 năm 2021 của Ủy ban nhân dân tỉnh Bắc Giang phân cấp thẩm quyền thực hiện thoả thuận thông số kỹ thuật xây dựng bến khách ngang sông, bến thuỷ nội địa phục vụ thi công công trình chính trên địa bàn tỉnh Bắc Giang |  |
| | | 34/2024/QĐ-UBND1 | 21/10/2024 | Quy định tỷ lệ phần trăm (%) tính đơn giá thuê đất trả tiền thuê đất hằng năm, đơn giá thuê đất xây dựng công trình ngầm và đơn giá thuê đất đối với đất có mặt nước áp dụng trên địa bàn tỉnh Bắc Giang |  |
| | | 35/2024/QĐ-UBND1 | 21/10/2024 | Ban hành quy định một số nội dung quản lý nhà nước về giá và hoạt động thẩm định giá của nhà nước trên địa bàn tỉnh Bắc Giang |  |
| | | 33/2024/QĐ-UBND1 | 17/10/2024 | Quy định tiêu chuẩn; cách thức đánh giá, bình xét danh hiệu “Gia đình văn hóa”, “Thôn, tổ dân phố văn hóa”, “Xã, phường, thị trấn tiêu biểu” trên địa bàn tỉnh Bắc Giang |  |
| | | 32/2024/QĐ-UBND1 | 15/10/2024 | Quản lý, sử dụng và khai thác Phần mềm Quản lý tài sản công tỉnh Bắc Giang |  |
| | | 31/2024/QĐ-UBND1 | 02/10/2024 | Bãi bỏ các quyết định của Ủy ban nhân dân tỉnh Bắc Giang |  |
| 8 | Số 9 Ngày 30/9/2024 | |
| 7 | Số 8 Ngày 31/8/2024 | |
| 23 | Số 7 Ngày 31/7/2024 | |
| 19 | Số 5 Ngày 31/5/2024 | |
| 1 | Số 4 Ngày 30/4/2024 | |
| 1 | Số 3 Ngày 31/3/2024 | |
| 12 | Số 2 Ngày 29/2/2024 | |
| 5 | Số 1 Ngày 31/1/2024 | |
| 11 | Số 6 Ngày 1/6/2024 | |
| 30 | Số 12 Ngày 31/12/2023 | |
| 9 | Số 11 Ngày 30/11/2023 | |
|
|
|